사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phương pháp điều trị" (1)

phương pháp điều trị
영어 명사Treatment method
내 단어장
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.

swap_horiz 관련 단어 "phương pháp điều trị" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "phương pháp điều trị" (2)

Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
Thereby, gradually accessing personalized treatment methods being researched worldwide.